in như
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống hệt, y hệt: Dùng để so sánh, chỉ sự tương đồng đến mức không thể phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai cái bút in như nhau. (Hai cây bút giống hệt nhau.)
- Giọng nói của cậu ấy in như giọng bố. (Giọng nói của cậu ấy y hệt giọng bố.)
- Hai bức ảnh chụp in như một. (Hai bức ảnh chụp giống hệt như một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in như đúc": Cụm từ nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, như được đúc từ một khuôn.
- Hai anh em sinh đôi trông in như đúc. (Hai anh em sinh đôi trông giống hệt như được đúc từ một khuôn.)
"in như khuôn": Cách nói khác để diễn tả sự giống nhau tuyệt đối.
- Lời phát biểu của anh ấy in như khuôn bài mẫu. (Lời phát biểu của anh ấy giống hệt như bài mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Y như (tính từ): Cùng nghĩa với "in như", chỉ sự giống hệt.
- Bộ quần áo này y như cái hôm qua tôi thấy. (Bộ quần áo này y hệt cái hôm qua tôi thấy.)
Giống hệt (tính từ): Hoàn toàn giống nhau.
- Hai chiếc xe giống hệt nhau về màu sắc. (Hai chiếc xe giống hệt nhau về màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Giống nhau: Có những điểm tương đồng.
- Tương tự: Gần giống, có nhiều nét chung.
- Y chang: (Khẩu ngữ) Giống hệt, không khác.
Từ trái nghĩa
- Khác biệt: Có sự khác nhau.
- Khác xa: Rất khác nhau.
- Đối lập: Trái ngược hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "in như" thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Trong các văn bản trang trọng, có thể dùng từ "giống hệt" hoặc "y hệt".
- "In như" thường đi kèm với từ "nhau" hoặc "một" để hoàn chỉnh ý so sánh (ví dụ: , ).
- Giống như: Hai cái bút in như nhau.